122
CB
D. Upamecano
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
122
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
104
107
105
105
113
109
119
108
108
119
119
115
115
113
113
119
Tốc độ
120
Sút
87
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ
122
Tăng tốc
118
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
80
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
82
Chuyền dài
121
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
119
Lấy bóng
122
Cắt bóng
121
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
123
Thể lực
116
Quyết đoán
121
Nhảy
120
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger