90
CB
D. Upamecano
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
90
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
30
70
71
70
70
74
72
82
73
73
87
87
82
82
80
80
87
Tốc độ
88
Sút
53
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
95
Tăng tốc
81
Dứt điểm
50
Lực sút
69
Sút xa
51
Chọn vị trí
57
Vô lê
40
Penalty
50
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
58
Chuyền dài
80
Đá phạt
40
Sút xoáy
44
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
75
Phản ứng
82
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
83
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
94
Thể lực
73
Quyết đoán
89
Nhảy
93
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández