86
CB
D. Upamecano
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
86
185cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
66
66
67
67
70
68
78
69
69
83
83
78
78
76
76
83
Tốc độ
88
Sút
53
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
82
Thể chất
86
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
61
Lực sút
52
Sút xa
45
Chọn vị trí
48
Vô lê
29
Penalty
47
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
74
Đá phạt
45
Sút xoáy
40
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
80
Phản ứng
70
Kèm người
76
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
94
Thể lực
71
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger