104
CB
D. Upamecano
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
104
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
81
81
82
82
88
83
98
85
85
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
101
Sút
63
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
98
Dứt điểm
66
Lực sút
79
Sút xa
51
Chọn vị trí
56
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
71
Chuyền dài
99
Đá phạt
47
Sút xoáy
51
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
87
Thăng bằng
101
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
108
Thể lực
91
Quyết đoán
107
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández