76
CB
D. Upamecano
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
76
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
15
56
57
57
57
63
59
71
59
59
73
73
68
68
67
67
73
Tốc độ
68
Sút
39
Chuyền bóng
56
Rê bóng
64
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
34
Lực sút
56
Sút xa
37
Chọn vị trí
41
Vô lê
29
Penalty
34
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
42
Chuyền dài
69
Đá phạt
24
Sút xoáy
32
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
57
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
77
Thể lực
64
Quyết đoán
78
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández