110
CB
D. Upamecano
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
110
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
28
96
97
96
96
103
99
107
98
98
107
107
104
104
102
102
107
Tốc độ
109
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
112
Tăng tốc
107
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
91
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
79
Chuyền dài
111
Đá phạt
62
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
110
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger