98
CB
D. Upamecano
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
98
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
37
78
79
79
79
85
81
93
81
81
95
95
90
90
89
89
95
Tốc độ
90
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
86
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
56
Lực sút
78
Sút xa
59
Chọn vị trí
63
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
64
Chuyền dài
91
Đá phạt
46
Sút xoáy
54
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
99
Thể lực
86
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández