110
CB
D. Upamecano
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
110
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
94
95
94
94
101
98
106
96
96
107
107
103
103
101
101
107
Tốc độ
106
Sút
79
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
110
Tăng tốc
103
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
69
Chọn vị trí
82
Vô lê
54
Penalty
66
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
72
Chuyền dài
109
Đá phạt
55
Sút xoáy
75
Rê bóng
91
Giữ bóng
104
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
112
Thể lực
100
Quyết đoán
106
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger