98
CB
D. Upamecano
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
98
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
37
79
80
79
79
85
81
92
82
82
95
95
91
91
89
89
95
Tốc độ
94
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
90
Dứt điểm
57
Lực sút
79
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
57
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
65
Chuyền dài
90
Đá phạt
47
Sút xoáy
55
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
97
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
100
Thể lực
91
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
88
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández