80
ST
L. Martínez
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
80
174cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
77
75
74
74
65
73
54
72
72
53
53
54
54
56
56
53
Tốc độ
79
Sút
74
Chuyền bóng
61
Rê bóng
77
Phòng thủ
39
Thể chất
78
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
79
Lực sút
77
Sút xa
67
Chọn vị trí
79
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
56
Chuyền dài
51
Đá phạt
36
Sút xoáy
70
Rê bóng
79
Giữ bóng
77
Khéo léo
77
Thăng bằng
71
Phản ứng
76
Kèm người
47
Lấy bóng
26
Cắt bóng
34
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
83
Thể lực
73
Quyết đoán
72
Nhảy
79
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández