121
ST
L. Martínez
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
121
CF
120
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
118
117
114
114
109
115
98
113
113
94
95
95
95
97
97
94
Tốc độ
117
Sút
119
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
81
Thể chất
117
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
115
Chọn vị trí
123
Vô lê
117
Penalty
114
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
97
Chuyền dài
107
Đá phạt
85
Sút xoáy
115
Rê bóng
112
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
122
Phản ứng
121
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
72
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
117
Thể lực
115
Quyết đoán
120
Nhảy
118
Bình tĩnh
116
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger