119
ST
L. Martínez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
119
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
116
113
111
111
105
111
93
110
110
90
90
91
91
93
93
90
Tốc độ
115
Sút
116
Chuyền bóng
101
Rê bóng
112
Phòng thủ
74
Thể chất
114
Tốc độ
114
Tăng tốc
118
Dứt điểm
122
Lực sút
115
Sút xa
105
Chọn vị trí
120
Vô lê
114
Penalty
109
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
84
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
75
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger