86
ST
L. Martínez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
86
174cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
83
82
80
80
75
81
66
79
79
64
64
64
64
66
66
64
Tốc độ
83
Sút
81
Chuyền bóng
70
Rê bóng
84
Phòng thủ
51
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
59
Chuyền dài
74
Đá phạt
39
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
79
Phản ứng
84
Kèm người
59
Lấy bóng
37
Cắt bóng
50
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
84
Thể lực
79
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger