95
ST
L. Martínez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
95
174cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
92
91
89
89
81
89
66
87
87
62
62
62
62
64
64
62
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
75
Rê bóng
94
Phòng thủ
44
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
59
Chuyền dài
83
Đá phạt
36
Sút xoáy
79
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
59
Lấy bóng
25
Cắt bóng
34
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
95
Thể lực
81
Quyết đoán
87
Nhảy
96
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández