116
ST
L. Martínez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
116
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
113
111
109
109
104
110
93
108
108
89
89
90
90
92
92
89
Tốc độ
112
Sút
116
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
74
Thể chất
112
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
118
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
114
Penalty
111
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
102
Đá phạt
82
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
113
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
114
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández