111
ST
L. Martínez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
111
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
108
106
104
104
99
104
86
103
103
83
83
84
84
86
86
83
Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
68
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
110
Vô lê
108
Penalty
104
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
91
Chuyền dài
98
Đá phạt
78
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
58
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
108
Thể lực
105
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger