105
ST
L. Martínez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
105
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
102
101
99
99
94
99
82
97
97
78
79
79
79
81
81
78
Tốc độ
100
Sút
105
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
65
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
102
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
80
Chuyền dài
90
Đá phạt
76
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
72
Lấy bóng
60
Cắt bóng
52
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
102
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández