78
ST
L. Martínez
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
78
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
75
75
73
73
69
73
59
72
72
54
55
57
57
59
59
54
Tốc độ
70
Sút
77
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
44
Thể chất
65
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
65
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
57
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
81
Kèm người
40
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
57
Thể lực
73
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández