79
ST
L. Martínez
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
79
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
16
76
75
73
73
69
73
59
72
72
56
57
58
58
59
59
56
Tốc độ
71
Sút
77
Chuyền bóng
66
Rê bóng
73
Phòng thủ
45
Thể chất
73
Tốc độ
71
Tăng tốc
73
Dứt điểm
82
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
82
Vô lê
81
Penalty
65
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
57
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
81
Kèm người
40
Lấy bóng
44
Cắt bóng
42
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández