107
ST
L. Martínez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
107
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
104
102
100
100
94
100
83
99
99
80
80
81
81
83
83
80
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
66
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
107
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
92
Chọn vị trí
107
Vô lê
108
Penalty
103
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
73
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
55
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 43 - Lẻ 03

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger