82
ST
L. Martínez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
82
174cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
79
79
76
76
71
78
57
75
75
53
53
52
52
55
55
53
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
64
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
83
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
43
Chuyền dài
70
Đá phạt
30
Sút xoáy
73
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
83
Thăng bằng
75
Phản ứng
83
Kèm người
53
Lấy bóng
19
Cắt bóng
22
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
85
Thể lực
77
Quyết đoán
81
Nhảy
85
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández