112
ST
L. Martínez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
112
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
109
107
104
104
99
104
87
103
103
84
84
85
85
87
87
84
Tốc độ
108
Sút
110
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
70
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
112
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
113
Vô lê
108
Penalty
104
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
88
Chuyền dài
97
Đá phạt
77
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
71
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández