101
ST
L. Martínez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
101
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
38
98
97
95
95
91
95
81
94
94
78
79
80
80
81
81
78
Tốc độ
93
Sút
99
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
67
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
104
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
103
Penalty
87
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger