98
ST
L. Martínez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
98
174cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
95
94
91
91
83
92
69
89
89
66
66
67
67
69
69
66
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
78
Rê bóng
96
Phòng thủ
49
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
98
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
98
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
65
Chuyền dài
81
Đá phạt
55
Sút xoáy
85
Rê bóng
99
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
90
Kèm người
61
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
98
Thể lực
87
Quyết đoán
94
Nhảy
85
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández