123
ST
L. Martínez
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
123
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
120
119
116
116
111
117
100
115
115
97
97
97
97
99
99
97
Tốc độ
119
Sút
120
Chuyền bóng
107
Rê bóng
117
Phòng thủ
83
Thể chất
119
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
125
Lực sút
120
Sút xa
113
Chọn vị trí
125
Vô lê
121
Penalty
113
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
98
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
118
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
120
Thăng bằng
125
Phản ứng
124
Kèm người
83
Lấy bóng
81
Cắt bóng
75
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
120
Thể lực
117
Quyết đoán
121
Nhảy
120
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger