110
ST
L. Martínez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
110
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
107
106
104
104
98
104
87
103
103
83
83
84
84
86
86
83
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
97
Rê bóng
106
Phòng thủ
69
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
109
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
109
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
98
Đá phạt
77
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
71
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger