82
CM
L. Goretzka
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
82
CAM
81
CDM
80
189cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
76
78
78
78
79
78
77
78
78
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
78
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
72
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
67
Penalty
60
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
69
Phản ứng
81
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
71
Thể lực
83
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé