105
CM
L. Goretzka
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
105
CDM
105
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
101
101
100
100
102
101
102
101
101
100
100
100
100
100
100
100
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
98
Thể chất
105
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
96
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 31 - Chẵn 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé