114
CM
L. Goretzka
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
114
CAM
113
CDM
113
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
108
109
108
108
111
110
110
108
108
108
108
108
108
108
108
108
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
100
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
100
Chuyền dài
110
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
112
Khéo léo
104
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
102
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
112
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia