115
CM
L. Goretzka
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
115
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
110
111
109
109
112
111
110
110
110
109
108
109
109
109
109
109
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
105
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
100
Penalty
91
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
101
Chuyền dài
110
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
101
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
110
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia