94
CM
L. Goretzka
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
94
CAM
94
CDM
91
189cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
89
90
90
90
91
91
88
90
90
86
86
87
87
88
88
86
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
83
Thể chất
90
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
93
Chọn vị trí
89
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
88
Đá phạt
84
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
78
Phản ứng
99
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
91
Thể lực
94
Quyết đoán
89
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia