108
CM
L. Goretzka
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
108
CDM
108
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
103
103
102
102
105
104
105
103
103
104
103
103
103
103
103
104
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
108
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
94
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
101
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé