104
CDM
L. Goretzka
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CDM
104
CM
104
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
99
99
98
98
101
100
101
99
99
100
100
99
99
99
99
100
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
99
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
106
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé