84
CM
L. Goretzka
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
84
CAM
83
CDM
83
189cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
77
80
79
79
81
80
80
80
80
77
77
79
79
80
80
77
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
77
Thể chất
74
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
59
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
79
Đá phạt
74
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
84
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
82
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
68
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
66
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé