113
CM
L. Goretzka
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
113
CDM
113
CB
113
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
107
108
107
107
110
108
110
107
107
110
109
109
109
108
108
110
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
113
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
99
Chuyền dài
109
Đá phạt
95
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
112
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
104
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia