112
CM
L. Goretzka
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
112
CDM
111
RM
109
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
105
107
106
106
109
107
108
106
106
107
106
106
106
106
106
107
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
109
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
112
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
98
Chuyền dài
109
Đá phạt
92
Sút xoáy
101
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
100
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia