97
CM
L. Goretzka
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
97
CDM
97
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
93
93
92
92
94
93
94
92
92
94
93
91
91
91
91
94
Tốc độ
90
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
86
Dứt điểm
89
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
96
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
97
Kèm người
88
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
99
Thể lực
83
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé