100
CM
L. Goretzka
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
100
CDM
100
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
94
95
94
94
97
96
97
95
95
96
95
94
94
94
94
96
Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
99
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
85
Chuyền dài
98
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé