107
CM
L. Goretzka
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
107
CDM
107
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
103
103
102
102
104
103
104
102
102
103
102
101
101
101
101
103
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
104
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
94
Chuyền dài
104
Đá phạt
92
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
110
Thể lực
105
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé