88
CM
L. Goretzka
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
88
CAM
88
CDM
86
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
83
84
84
84
85
85
83
84
84
80
80
82
82
82
82
80
Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
81
Tăng tốc
87
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
83
Đá phạt
79
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
83
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
84
Nhảy
78
Bình tĩnh
84
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia