87
CM
L. Goretzka
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
87
CDM
86
189cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
83
83
83
83
84
84
83
83
83
82
82
82
82
82
82
82
Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
80
Thể chất
86
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
83
Đá phạt
77
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
88
Kèm người
76
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
83
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé