95
CM
L. Goretzka
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
95
CDM
95
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
91
91
89
89
92
91
92
90
90
92
92
89
89
89
89
92
Tốc độ
81
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
80
Tăng tốc
84
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
85
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
99
Thể lực
89
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia