79
LW
R. De Paul
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
LW
79
RW
79
CF
79
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
72
76
76
76
72
77
59
76
76
51
51
58
58
61
61
51
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
69
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
75
Vô lê
59
Penalty
71
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
73
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
73
Kèm người
30
Lấy bóng
48
Cắt bóng
33
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
58
Nhảy
60
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández