101
CM
R. De Paul
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
101
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
93
97
97
97
98
98
92
98
98
85
85
91
91
93
93
85
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
80
Thể chất
93
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
103
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
65
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
94
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández