86
RM
R. De Paul
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
RM
86
CM
81
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
75
81
83
83
78
83
62
83
83
49
49
60
60
65
65
49
Tốc độ
83
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
37
Thể chất
69
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
44
Penalty
53
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
82
Chuyền dài
82
Đá phạt
57
Sút xoáy
80
Rê bóng
91
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
82
Kèm người
37
Lấy bóng
43
Cắt bóng
25
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
53
Nhảy
55
Bình tĩnh
73
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández