104
CM
R. De Paul
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
104
CAM
105
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
95
100
101
101
101
102
89
102
102
77
77
86
86
90
90
77
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
69
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
84
Penalty
94
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
102
Chuyền dài
107
Đá phạt
99
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
93
Phản ứng
100
Kèm người
52
Lấy bóng
84
Cắt bóng
75
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández