98
CM
R. De Paul
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
98
CDM
97
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
90
93
93
93
95
94
94
94
94
90
90
91
91
93
93
90
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
89
Thể chất
95
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
91
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé