91
CM
R. De Paul
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
91
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
83
86
86
86
88
87
86
87
87
82
81
84
84
86
86
82
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
81
Thể chất
86
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
90
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
78
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
86
Thể lực
95
Quyết đoán
82
Nhảy
75
Bình tĩnh
87
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé