115
CM
R. De Paul
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
115
RM
114
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
105
109
109
109
112
111
107
111
111
100
99
104
104
106
106
100
Tốc độ
109
Sút
102
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
95
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
96
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
116
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
85
Lấy bóng
108
Cắt bóng
101
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
90
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández