100
CM
R. De Paul
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
100
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
92
95
95
95
97
96
96
96
96
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
88
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández