94
CF
R. De Paul
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CF
94
LW
94
RW
94
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
91
91
91
88
91
71
91
91
58
58
68
68
73
73
58
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
43
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
96
Chọn vị trí
90
Vô lê
69
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
32
Lấy bóng
44
Cắt bóng
49
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
83
Thể lực
91
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández